| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 61.140 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 45.900 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.240 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 57.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1120 – 1320 |
| ACT 25–75% | 23 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.404 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 12.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 63.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 43.137 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 35.639 $ |
Ngành đào tạo
64 ngành · 141 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 20/64 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê14
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,174Tiến sĩCông nghệ sinh học
Thạc sĩDi truyền học
Cử nhânHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩKhí tượng học
Cử nhânThạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng13
Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ$98,500Tiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,184Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$66,682Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$64,264Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$61,965Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật đại dương
Cử nhân$60,121Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$59,501Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật khác
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVận trù học
Thạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật10
Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩ$101,652Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânThạc sĩ$76,992Quản trị kinh doanh
Cao đẳngCử nhân$41,990Thạc sĩ$71,306Chứng chỉ SĐHTiến sĩKế toán
Cao đẳngCử nhân$44,792Thạc sĩ$64,257Marketing
Cao đẳngCử nhân$48,618Thạc sĩ$56,868Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânThạc sĩKinh doanh quốc tế
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị nhân lực
Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cao đẳngCử nhân$24,787Thạc sĩ$60,469Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$67,647Bằng hành nghềTâm lý học đại cương
Cử nhân$28,656Báo chí
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Cử nhân
Dịch vụ6
Khoa học ứng dụng quân sự
Thạc sĩ$88,876Vận tải hàng không
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$48,855Thạc sĩTiến sĩBằng hành nghềAn ninh nội địa
Cử nhânKhoa học và công nghệ an ninh
Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânTư pháp hình sự và cải huấn
Cao đẳngCử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhân$67,475Thạc sĩTiến sĩKhoa học thông tin
Cao đẳngCử nhân$58,395Thạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhânThạc sĩSản xuất nông nghiệp
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Quản trị y tế
Cao đẳngCử nhân$33,310Thạc sĩ$47,735Chứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.