Florida State University

Tallahassee, FL · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Florida State University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ32.260 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế18.786 $
Ăn ở trong trường13.474 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế24.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1270 – 1410
ACT 25–75%29 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học32.212
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm85.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học61.675 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ11.297 $

Ngành đào tạo

108 ngành · 266 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 74/108 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn20

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$44,538Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,906Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩ$43,259
  • Âm nhạc

    Cử nhân$26,580Thạc sĩ$16,720Tiến sĩ$42,146
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$35,623Thạc sĩ$35,214
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Thạc sĩ$35,108
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$20,070Thạc sĩ$31,726Tiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$26,508Thạc sĩ$29,726Tiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$28,152Thạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$27,120Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân$27,038Thạc sĩTiến sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân$25,868Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân$23,928Thạc sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$21,337Thạc sĩ
  • Múa

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,859Thạc sĩ$52,945Tiến sĩ$66,161
  • Kinh tế học

    Cử nhân$39,699Thạc sĩ$56,902Tiến sĩ
  • Hành chính công

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$51,045Tiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,872Thạc sĩ$50,644Tiến sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$30,421Thạc sĩ$45,967
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$29,018Thạc sĩ$43,826Tiến sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$37,544Thạc sĩ$42,784
  • Công tác xã hội

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,684Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$41,965Tiến sĩ
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân$36,112
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$32,270Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$27,540Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$24,506Thạc sĩ
  • Khoa học và quản trị thư viện

    Chứng chỉ sau ĐH
  • Nhân khẩu học

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê14

  • Thống kê

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,878Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$38,246Thạc sĩ$41,792Tiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhân$38,664Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân$20,423Thạc sĩ$38,004Tiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$36,649Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$32,261Thạc sĩTiến sĩ
  • Khí tượng học

    Cử nhân$31,392Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$29,178Tiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$22,171Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học tự nhiên khác

    Tiến sĩ
  • Khoa học vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhânTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật13

  • Bảo hiểm

    Cử nhân$53,352Thạc sĩ$96,878
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$39,320Thạc sĩ$64,971Tiến sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$51,300Thạc sĩ$64,567
  • Kế toán

    Cử nhân$51,508Thạc sĩ$63,216
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$59,944Thạc sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân$57,924Thạc sĩ
  • Luật

    Bằng hành nghề$53,072
  • Bất động sản

    Cử nhân$46,748
  • Marketing

    Cử nhân$46,163Thạc sĩ
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$44,311Thạc sĩ
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$36,876
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩBằng hành nghề

Dịch vụ9

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,412Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$45,057Tiến sĩ
  • May mặc và dệt may

    Cử nhân$39,397Thạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$27,899Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$36,542Tiến sĩ
  • Quản lý cơ sở thể thao và giải trí

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,886Chứng chỉ sau ĐH
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$25,541Thạc sĩ
  • An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐH
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Tiến sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vận tải hàng không

    Chứng chỉ ĐH

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$44,295Chứng chỉ SĐH$62,523Tiến sĩ$78,794
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$43,159Thạc sĩ$50,522Tiến sĩ$53,562
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ$49,060Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$44,597Tiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$44,294Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$39,158Thạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân
  • Nền tảng xã hội và triết học của giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9

  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$62,158Thạc sĩ$79,418Tiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$69,881Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$66,610Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$65,561Thạc sĩ$43,313Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$62,442
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$56,990Thạc sĩTiến sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩ$49,041Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi9

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$57,588Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$135,452Tiến sĩ$86,926Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$18,659Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,644Tiến sĩ
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$55,551
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$41,366
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$39,243Tiến sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩ$37,739
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhân$29,443Thạc sĩ
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$28,381Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩ
  • Khoa học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu đa văn hoá

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Chứng chỉ sau ĐH
  • Phân tích dữ liệu

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$54,221Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$84,179Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ$44,120Chứng chỉ SĐHTiến sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$29,068

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.