| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 32.260 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 18.786 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.474 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 24.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1270 – 1410 |
| ACT 25–75% | 29 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 32.212 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 85.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.675 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 11.297 $ |
Ngành đào tạo
108 ngành · 266 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 74/108 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn20
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$44,538Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,906Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩ$43,259Âm nhạc
Cử nhân$26,580Thạc sĩ$16,720Tiến sĩ$42,146Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$35,623Thạc sĩ$35,214Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Thạc sĩ$35,108Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$20,070Thạc sĩ$31,726Tiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$26,508Thạc sĩ$29,726Tiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$28,152Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$27,120Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhân$27,038Thạc sĩTiến sĩTôn giáo học
Cử nhân$25,868Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhân$23,928Thạc sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhân$21,337Thạc sĩMúa
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânThạc sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,859Thạc sĩ$52,945Tiến sĩ$66,161Kinh tế học
Cử nhân$39,699Thạc sĩ$56,902Tiến sĩHành chính công
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$51,045Tiến sĩKhoa học chính trị
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,872Thạc sĩ$50,644Tiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$30,421Thạc sĩ$45,967Địa lý và bản đồ học
Cử nhân$29,018Thạc sĩ$43,826Tiến sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$37,544Thạc sĩ$42,784Công tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,684Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$41,965Tiến sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhân$36,112Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$32,270Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩXã hội học
Cử nhân$27,540Thạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhân$24,506Thạc sĩKhoa học và quản trị thư viện
Chứng chỉ sau ĐHNhân khẩu học
Thạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê14
Thống kê
Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,878Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$38,246Thạc sĩ$41,792Tiến sĩToán học
Cử nhân$38,664Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhân$20,423Thạc sĩ$38,004Tiến sĩVật lý
Cử nhân$36,649Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhân$32,261Thạc sĩTiến sĩKhí tượng học
Cử nhân$31,392Thạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$29,178Tiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$22,171Thạc sĩTiến sĩKhoa học tự nhiên khác
Tiến sĩKhoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật13
Bảo hiểm
Cử nhân$53,352Thạc sĩ$96,878Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$39,320Thạc sĩ$64,971Tiến sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$51,300Thạc sĩ$64,567Kế toán
Cử nhân$51,508Thạc sĩ$63,216Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$59,944Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$57,924Thạc sĩLuật
Bằng hành nghề$53,072Bất động sản
Cử nhân$46,748Marketing
Cử nhân$46,163Thạc sĩQuản trị kinh doanh
Cử nhân$44,311Thạc sĩQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$36,876Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu luật chuyên sâu
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩBằng hành nghề
Dịch vụ9
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,412Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$45,057Tiến sĩMay mặc và dệt may
Cử nhân$39,397Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,899Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$36,542Tiến sĩQuản lý cơ sở thể thao và giải trí
Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,886Chứng chỉ sau ĐHPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$25,541Thạc sĩAn ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHKhoa học gia đình và con người đại cương
Tiến sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Cử nhânThạc sĩVận tải hàng không
Chứng chỉ ĐH
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$44,295Chứng chỉ SĐH$62,523Tiến sĩ$78,794Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$43,159Thạc sĩ$50,522Tiến sĩ$53,562Thiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ$49,060Chứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$44,597Tiến sĩChương trình và giảng dạy
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$44,294Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,158Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Thạc sĩTiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,158Thạc sĩ$79,418Tiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$69,881Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$66,610Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$65,561Thạc sĩ$43,313Tiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$62,442Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$56,990Thạc sĩTiến sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ$49,041Tiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$57,588Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$135,452Tiến sĩ$86,926Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Chứng chỉ ĐHCử nhân$18,659Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,644Tiến sĩY khoa
Bằng hành nghề$55,551Y tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ$41,366Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$39,243Tiến sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩ$37,739Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhân$29,443Thạc sĩChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$28,381Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩKhoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học tính toán
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu đa văn hoá
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ sau ĐHPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$54,221Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$84,179Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩ$44,120Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$29,068
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.