| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 48.092 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 34.484 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.608 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 14.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1370 – 1540 |
| ACT 25–75% | 30 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 18.785 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 8.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 94.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 102.772 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.116 $ |
Ngành đào tạo
61 ngành · 132 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 27/61 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng23
Kỹ thuật hệ thống
Thạc sĩ$117,910Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$74,050Thạc sĩ$94,709Tiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$67,907Thạc sĩ$90,098Tiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$74,354Thạc sĩ$89,941Tiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$69,872Thạc sĩ$85,001Tiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$81,067Kỹ thuật y sinh
Cử nhân$67,345Thạc sĩ$80,304Tiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$75,560Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hạt nhân
Cử nhân$73,557Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$66,586Thạc sĩ$70,633Tiến sĩKỹ thuật vật liệu
Cử nhân$69,159Thạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩ$60,914Tiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhân$60,224Thạc sĩTiến sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ$58,367Tiến sĩKiến trúc
Cử nhân$52,288Thạc sĩ$53,970Tiến sĩCơ điện tử, robot và tự động hoá
Thạc sĩTiến sĩCơ học kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩKhoa học và kỹ thuật giấy
Tiến sĩKỹ thuật sản xuất
Thạc sĩKỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Thạc sĩPhát triển bất động sản
Thạc sĩThiết kế môi trường
Thạc sĩVận trù học
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Vật lý
Cử nhân$34,598Thạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$32,372Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Tiến sĩThống kê
Thạc sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát7
Khoa học, công nghệ và xã hội
Cử nhân$33,322Khoa học biển
Tiến sĩKhoa học dữ liệu
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Thạc sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$67,997Thạc sĩTiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânThạc sĩ$53,768Chứng chỉ SĐHTiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$29,757Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Thạc sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhân tích chính sách công
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$89,428Thạc sĩ$121,610Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học máy tính
Thạc sĩ$98,509Tiến sĩKhoa học thông tin
Tiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn4
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$48,199Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Thạc sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật3
Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩ$126,074Quản trị kinh doanh
Cử nhân$61,121Thạc sĩ$122,073Tiến sĩKinh tế quản lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi2
Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$39,430Y tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.