Georgia Institute of Technology

Atlanta, GA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Georgia Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ48.092 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế34.484 $
Ăn ở trong trường13.608 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế14.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1370 – 1540
ACT 25–75%30 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học18.785
Tỉ lệ sinh viên quốc tế8.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm94.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học102.772 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ12.116 $

Ngành đào tạo

61 ngành · 132 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 27/61 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng23

  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ$117,910
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$74,050Thạc sĩ$94,709Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$67,907Thạc sĩ$90,098Tiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$74,354Thạc sĩ$89,941Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$69,872Thạc sĩ$85,001Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$81,067
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$67,345Thạc sĩ$80,304Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$75,560Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hạt nhân

    Cử nhân$73,557Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$66,586Thạc sĩ$70,633Tiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhân$69,159Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩ$60,914Tiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$60,224Thạc sĩTiến sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩ$58,367Tiến sĩ
  • Kiến trúc

    Cử nhân$52,288Thạc sĩ$53,970Tiến sĩ
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Cơ học kỹ thuật

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học và kỹ thuật giấy

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn

    Thạc sĩ
  • Phát triển bất động sản

    Thạc sĩ
  • Thiết kế môi trường

    Thạc sĩ
  • Vận trù học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Vật lý

    Cử nhân$34,598Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$32,372
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Tiến sĩ
  • Thống kê

    Thạc sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát7

  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân$33,322
  • Khoa học biển

    Tiến sĩ
  • Khoa học dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$67,997Thạc sĩTiến sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhânThạc sĩ$53,768Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân$29,757Thạc sĩTiến sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$89,428Thạc sĩ$121,610Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học máy tính

    Thạc sĩ$98,509Tiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Tiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn4

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$48,199Thạc sĩTiến sĩ
  • Âm nhạc

    Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩ$126,074
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$61,121Thạc sĩ$122,073Tiến sĩ
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$39,430
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.