| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.000 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 30.700 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.300 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 69.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1130 – 1355 |
| ACT 25–75% | 25 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.278 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 8.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 68.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.119 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.883 $ |
Ngành đào tạo
55 ngành · 65 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/55 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$36,992Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$34,123Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$34,082Tôn giáo học
Cử nhân$31,219Tư vấn mục vụ
Cử nhân$30,712Lịch sử
Cử nhân$21,587Âm nhạc
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Công tác xã hội
Cử nhân$33,486Tâm lý học đại cương
Cử nhân$32,092Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$24,365Báo chí
Cử nhânDịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Giáo dục7
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$47,768Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,785Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânQuản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học đại cương
Cử nhân$32,003Sinh lý học và bệnh học
Cử nhân$30,735Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$57,391Quản trị kinh doanh
Cử nhân$45,771Thạc sĩChứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩMarketing
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânY tế công cộng
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$35,399Giáo dục ngoài trời
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.