| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 84.948 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 68.106 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.842 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 14.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1410 – 1540 |
| ACT 25–75% | 31 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.729 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 21.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 88.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.830 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.648 $ |
Ngành đào tạo
31 ngành · 31 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 9/31 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$23,718Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$20,499Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$26,468Sinh học đại cương
Cử nhân$24,880Hoá học
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânToán học
Cử nhânToán học và thống kê khác
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$56,661Khoa học chính trị
Cử nhân$31,893Xã hội học
Cử nhân$27,517Nhân học
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học khác
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,239Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$70,658Khoa học máy tính và thông tin khác
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2023-2024Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
219
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.