Gustavus Adolphus College

Saint Peter, MN · Thị trấn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Gustavus Adolphus College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ67.880 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế56.076 $
Ăn ở trong trường11.804 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế61.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%24 – 30
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.878
Tỉ lệ sinh viên quốc tế5.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm76.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học65.607 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ22.900 $

Ngành đào tạo

38 ngành · 38 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/38 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$24,819
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$18,435
  • Lịch sử

    Cử nhân$13,913
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Thống kê

    Cử nhân$66,124
  • Hoá học

    Cử nhân$28,533
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$17,937
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Kinh tế học

    Cử nhân$53,254
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$39,638
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$35,694
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$34,044
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$40,021
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$38,866
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Kế toán

    Cử nhân$56,092
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$47,068

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$33,557

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$34,550

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$65,715

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

85

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Phỏng vấn
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.