| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 67.880 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 56.076 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.804 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 61.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | 24 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.878 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 76.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 65.607 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 22.900 $ |
Ngành đào tạo
38 ngành · 38 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/38 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$24,819Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$18,435Lịch sử
Cử nhân$13,913Âm nhạc
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Thống kê
Cử nhân$66,124Hoá học
Cử nhân$28,533Sinh học đại cương
Cử nhân$17,937Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$53,254Khoa học chính trị
Cử nhân$39,638Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$35,694Tâm lý học đại cương
Cử nhân$34,044Địa lý và bản đồ học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$40,021Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$38,866Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Kế toán
Cử nhân$56,092Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$47,068
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$33,557
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$34,550
Sức khoẻ và phúc lợi1
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$65,715
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2022-2023Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
85
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Phỏng vấn
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Quan hệ cựu sinh viên
- Racial/ethnic status
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.