Harvey Mudd College

Claremont, CA · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Harvey Mudd College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ90.931 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế68.613 $
Ăn ở trong trường22.318 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế12.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1500 – 1570
ACT 25–75%34 – 36
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học921
Tỉ lệ sinh viên quốc tế11.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm91.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học138.687 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ35.924 $

Ngành đào tạo

29 ngành · 29 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 3/29 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn10

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát4

  • Toán học và khoa học máy tính

    Cử nhân$118,973
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin4

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$123,339

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Kế toán

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$81,948

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2023-2024

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

30

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.