| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 82.885 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 65.117 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.768 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 64.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1190 – 1385 |
| ACT 25–75% | 28 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.786 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 77.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 68.831 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 31.563 $ |
Ngành đào tạo
41 ngành · 42 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 9/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn16
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$37,939Lịch sử
Cử nhân$29,417Âm nhạc
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Kinh tế học
Cử nhân$57,689Khoa học chính trị
Cử nhân$47,695Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$42,965Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,105Xã hội học
Cử nhân$36,852Khoa học xã hội đại cương
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,187Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên khác
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$34,530
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật1
Quản trị kinh doanh
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kiến trúc và ngành liên quan khác
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.