Hollins University

Roanoke, VA · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Hollins University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ59.360 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế43.560 $
Ăn ở trong trường15.800 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế68.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1150 – 1340
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học665
Tỉ lệ sinh viên quốc tế5.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm64.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học40.075 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ20.896 $

Ngành đào tạo

31 ngành · 38 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/31 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Múa

    Cử nhânThạc sĩ$29,840
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$16,495
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$20,862
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$26,470
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ

Giáo dục1

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

38

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.