Holy Cross College

Notre Dame, IN · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Holy Cross College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ49.300 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế36.600 $
Ăn ở trong trường12.700 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế75.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học639
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm72.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học50.416 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ26.728 $

Ngành đào tạo

10 ngành · 12 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 1/10 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn4

  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cao đẳngCử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Thần học và mục vụ

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Chương trình tổng quát1

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngCử nhân

Giáo dục1

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê1

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$35,964

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.