Hope College

Holland, MI · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Hope College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ54.920 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế41.970 $
Ăn ở trong trường12.950 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế79.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1100 – 1340
ACT 25–75%25 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học3.288
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm80.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học58.427 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ27.182 $

Ngành đào tạo

41 ngành · 41 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 18/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$27,668
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$26,522
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Hoá học

    Cử nhân$32,033
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,144
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$33,013
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$26,988
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,918
  • Xã hội học

    Cử nhân$26,448
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$24,626
  • Kinh tế học

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$40,998
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân$39,887
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$39,462

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kế toán

    Cử nhân$56,426
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,084
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$56,978
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$27,112
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$26,092

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$62,322

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.