| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 50.702 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 38.676 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.026 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 78.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 883 – 1180 |
| ACT 25–75% | 19 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 930 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 63.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.575 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.298 $ |
Ngành đào tạo
45 ngành · 47 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/45 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn12
Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$21,386Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,515Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$38,718Tâm lý học đại cương
Cử nhân$30,429Khoa học chính trị
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTội phạm học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$45,712Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânMarketing
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânThạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânQuản trị y tế
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$32,048Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.