Illinois Institute of Technology

Chicago, IL · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Illinois Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ69.742 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế52.386 $
Ăn ở trong trường17.356 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế54.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1180 – 1440
ACT 25–75%26 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.833
Tỉ lệ sinh viên quốc tế13.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm75.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học82.592 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ18.425 $

Ngành đào tạo

78 ngành · 135 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/78 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng24

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$58,164Thạc sĩ$90,464Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$63,252Thạc sĩ$77,411Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$72,753Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$63,314Thạc sĩ$67,956Tiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$60,700Thạc sĩ$66,945Tiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Cử nhân$66,324Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$59,921
  • Kiến trúc

    Cử nhân$47,606Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$45,550Thạc sĩTiến sĩ
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kiến trúc cảnh quan

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật khác

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật nông nghiệp

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật thi công xây dựng

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật viên cơ điện

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Thạc sĩ
  • Vận trù học

    Thạc sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ$73,630
  • Hành chính công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân
  • Tâm lý học khác

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật12

  • Luật

    Tiến sĩBằng hành nghề$64,681
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$46,407Thạc sĩ
  • Bán hàng và bán lẻ

    Thạc sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Thạc sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Thạc sĩ
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ
  • Quản lý xây dựng

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị nhân lực

    Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ
  • Thuế

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ$78,333Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học vật liệu

    Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát7

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học hành vi

    Cử nhân
  • Kinh tế và khoa học máy tính

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Toán học và khoa học máy tính

    Thạc sĩ
  • Tương tác người - máy

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$65,905Thạc sĩ$84,214Tiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$53,779Thạc sĩ$72,589
  • Mạng máy tính và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Thạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Dược học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ

Giáo dục2

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Tiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn2

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Thạc sĩ$116,573Tiến sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ1

  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Khoa học và công nghệ thực phẩm

    Thạc sĩTiến sĩ

Trường này thực sự xét gì

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

392

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Bài luận
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.