| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 39.964 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 28.210 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.754 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 88.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 990 – 1210 |
| ACT 25–75% | 21 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 19.057 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 64.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.117 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 19.398 $ |
Ngành đào tạo
81 ngành · 142 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 56/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$40,489Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$38,648Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$36,922Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$32,519Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$30,881Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Cử nhân$27,765Thạc sĩ$23,383Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,472Thạc sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Cử nhân$20,419Thạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh khác
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Địa lý và bản đồ học
Cử nhân$52,886Kinh tế học
Cử nhân$44,992Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,645Thạc sĩ$43,893Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$38,618Công tác xã hội
Cử nhân$31,554Thạc sĩ$37,608Chứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$34,527Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$33,733Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$31,908Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,754Thạc sĩKhoa học và quản trị thư viện
Chứng chỉ SĐHNhân học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,050Thạc sĩ$78,303Chứng chỉ SĐHQuản lý xây dựng
Cử nhân$65,576Kế toán
Cử nhân$54,480Thạc sĩ$62,000Bảo hiểm
Cử nhân$54,880Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$52,516Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$52,313Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$50,855Marketing
Cử nhân$45,387Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$44,929Thạc sĩChứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Toán học
Cử nhân$49,334Thạc sĩ$56,035Hoá học
Cử nhân$44,522Thạc sĩVật lý
Cử nhân$38,331Sinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhân$34,567Sinh học đại cương
Cử nhân$31,827Thạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHSinh học và khoa học y sinh khác
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông7
Khoa học máy tính
Cử nhân$68,002Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$57,294Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân$47,259Mạng máy tính và viễn thông
Cử nhân$46,402Chứng chỉ SĐHPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHPhân tích hệ thống máy tính
Chứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Dịch vụ7
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$38,389Thạc sĩ$44,041Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,695Thạc sĩ$39,997Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$36,805Thạc sĩMay mặc và dệt may
Cử nhân$36,345Quản lý cơ sở thể thao và giải trí
Cử nhân$34,835Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$31,674Khoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục7
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$49,163Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$36,294Thạc sĩ$48,096Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhân$43,480Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,193Tư vấn học đường
Thạc sĩ$38,991Quản lý giáo dục
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,829Thạc sĩ$97,556Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềY tế công cộng
Cử nhân$51,383Xét nghiệm y học
Cử nhân$51,027Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$49,521Tiến sĩBằng hành nghềQuản trị y tế
Cử nhân$43,248Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$37,173Thạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Công nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhân$60,390Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$51,075Thạc sĩ$59,889Kỹ thuật viên hệ thống năng lượng
Cử nhânKỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$32,380Lão khoa học
Chứng chỉ SĐHPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$41,426Thạc sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.