| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 26.306 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 11.965 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.341 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 93.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 820 – 1070 |
| ACT 25–75% | 15 – 20 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.600 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 50.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 39.060 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.836 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 87 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 24/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Sinh học đại cương
Cử nhân$23,341Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhí tượng học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Chứng chỉ SĐHThống kê
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Chứng chỉ SĐHToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$68,863Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$53,963Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$31,531Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật khác
Thạc sĩKỹ thuật viên kiểm soát môi trường
Thạc sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Công tác xã hội
Cử nhân$24,065Thạc sĩ$34,161Tiến sĩHành chính công
Thạc sĩ$31,703Tiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,578Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$23,882Khoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu đô thị
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Tiến sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩTiến sĩ$55,403Giáo dục học đại cương
Chứng chỉ SĐH$44,265Tư vấn học đường
Thạc sĩ$39,222Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$26,579Thạc sĩ$38,570Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,707Thạc sĩ$34,986Tiến sĩGiáo dục khác
Cử nhân$24,825Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật6
Marketing
Cử nhân$44,348Quản trị kinh doanh
Cử nhân$33,183Thạc sĩ$42,514Tiến sĩKế toán
Cử nhân$35,514Thạc sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn6
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$17,133Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi4
Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$53,212Y tế công cộng
Thạc sĩ$35,764Tiến sĩQuản trị y tế
Cử nhân$28,195Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$32,279Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩ
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Thạc sĩ$33,576Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$26,066Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.