| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.660 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 31.604 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.056 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 71.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1170 – 1340 |
| ACT 25–75% | 24 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 20.888 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 79.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 69.954 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.322 $ |
Ngành đào tạo
62 ngành · 92 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 45/62 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Kinh tế học
Cử nhân$53,331Hành chính công
Cử nhân$35,948Thạc sĩ$51,074Chứng chỉ SĐHĐịa lý và bản đồ học
Cử nhân$40,555Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$39,604Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$38,400Khoa học chính trị
Cử nhân$35,969Thạc sĩNhân học
Cử nhân$32,082Công tác xã hội
Cử nhân$31,086Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,370Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$26,243Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Tiến sĩ
Giáo dục10
Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$48,403Giáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$47,042Chứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Thạc sĩ$45,966Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$43,958Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânQuản lý giáo dục
Chứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$49,222Thạc sĩ$103,590Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân$65,544Kế toán
Cử nhân$61,239Thạc sĩ$64,052Marketing
Cử nhân$49,719Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$45,708Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$43,827Nghiên cứu luật chuyên sâu
Cử nhân$35,445Kinh tế quản lý
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn8
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$36,812Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$34,673Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$33,065Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhân$32,499Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$29,439Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$28,884Thạc sĩTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhân$24,267Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$22,508
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Toán học
Cử nhân$52,275Hoá học
Cử nhân$28,747Sinh học đại cương
Cử nhân$27,637Thạc sĩCông nghệ sinh học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi6
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩ$106,893Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$65,005Thạc sĩ$96,174Tiến sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$66,565Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$16,916Thạc sĩ$58,529Tiến sĩQuản trị y tế
Cử nhân$45,417Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Cử nhân$30,000
Chương trình tổng quát4
Khoa học và lý thuyết hệ thống
Cử nhân$57,389Khoa học, công nghệ và xã hội
Cử nhân$42,067Thạc sĩ$34,321Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$32,885Nghiên cứu liên ngành khác
Tiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$73,457Thạc sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$70,020Khoa học máy tính và thông tin khác
Chứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$33,807Thạc sĩ$41,375Khoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ SĐHThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân$64,114
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2022-2023Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
89
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$21,741
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.