James Madison University

Harrisonburg, VA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về James Madison University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ44.660 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế31.604 $
Ăn ở trong trường13.056 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế71.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1170 – 1340
ACT 25–75%24 – 29
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học20.888
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm79.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học69.954 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ23.322 $

Ngành đào tạo

62 ngành · 92 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 45/62 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Kinh tế học

    Cử nhân$53,331
  • Hành chính công

    Cử nhân$35,948Thạc sĩ$51,074Chứng chỉ SĐH
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$40,555
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$39,604Thạc sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$38,400
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$35,969Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$32,082
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$31,086
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,370Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$26,243
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Tiến sĩ

Giáo dục10

  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$48,403
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩ$47,042Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩ$45,966Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$43,958Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Cử nhân
  • Quản lý giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Chứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$49,222Thạc sĩ$103,590Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$65,544
  • Kế toán

    Cử nhân$61,239Thạc sĩ$64,052
  • Marketing

    Cử nhân$49,719
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$45,708
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$43,827
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Cử nhân$35,445
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$36,812
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân$34,673Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$33,065Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân$32,499Thạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$29,439Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$28,884Thạc sĩ
  • Triết học và tôn giáo học khác

    Cử nhân$24,267
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$22,508

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Toán học

    Cử nhân$52,275
  • Hoá học

    Cử nhân$28,747
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$27,637Thạc sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi6

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ$106,893
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$65,005Thạc sĩ$96,174Tiến sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$66,565
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$16,916Thạc sĩ$58,529Tiến sĩ
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$45,417
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Cử nhân$30,000

Chương trình tổng quát4

  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Cử nhân$57,389
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân$42,067Thạc sĩ$34,321
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$32,885
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Tiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$73,457Thạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân$70,020
  • Khoa học máy tính và thông tin khác

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ3

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$33,807Thạc sĩ$41,375
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Chứng chỉ SĐH
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$64,114

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

89

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

$21,741

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.