| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 72.680 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 58.580 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.100 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 78.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1130 – 1320 |
| ACT 25–75% | 22 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.191 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 7.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 73.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 56.918 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.988 $ |
Ngành đào tạo
71 ngành · 77 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 5/71 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Chương trình tổng quát13
Bảo tàng học
Cử nhânGiải quyết tranh chấp
Cử nhânKhoa học dữ liệu
Cử nhânThạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học địa chất môi trường
Cử nhânKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Cử nhânNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânNhân văn số
Chứng chỉ ĐHPhân tích dữ liệu
Cử nhânTriết học, chính trị và kinh tế
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$33,745Tâm lý học đại cương
Cử nhân$24,511Công tác xã hội
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Lịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật9
Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKế toán
Cử nhânThạc sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânMarketing
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânThạc sĩToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$30,065Tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn khác
Cử nhân$20,972Quản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhânThủy sản
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânKhoa học thông tin
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân
Giáo dục4
Giáo dục đặc biệt
Cử nhân$39,953Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Giáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ ĐHQuản trị y tế
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật môi trường
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.