| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 31.023 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 17.736 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.287 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 69.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1000 – 1220 |
| ACT 25–75% | 19 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 41.254 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 52.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 57.552 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.048 $ |
Ngành đào tạo
100 ngành · 173 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 59/100 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng22
Kỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$103,917Chứng chỉ SĐHKỹ thuật máy tính
Cử nhân$64,334Thạc sĩ$80,422Chứng chỉ SĐHKỹ thuật hệ thống
Cử nhân$58,880Thạc sĩ$77,324Chứng chỉ SĐHKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$69,511Kỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhân$63,676Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,690Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$62,129Thạc sĩCông nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhân$62,113Thạc sĩKỹ thuật viên cơ khí
Cử nhân$61,576Kỹ thuật viên máy tính
Cử nhân$55,320Kiến trúc
Cử nhân$51,349Công nghệ kỹ thuật khác
Chứng chỉ ĐHCơ điện tử, robot và tự động hoá
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật điện và máy tính
Thạc sĩKỹ thuật khác
Thạc sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhânKỹ thuật thi công xây dựng
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Chứng chỉ ĐHCử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Chứng chỉ ĐHCử nhânKỹ thuật viên xây dựng
Cử nhânLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhânThạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn15
Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhân$36,854Lịch sử
Cử nhân$31,973Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$28,389Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$25,483Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$23,974Âm nhạc
Cử nhân$20,106Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$19,634Chứng chỉ SĐHMúa
Cử nhân$18,088Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânChứng chỉ SĐHTriết học
Cử nhânChứng chỉ SĐHTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$33,576Thạc sĩ$51,573Hành chính công
Thạc sĩ$41,338Công tác xã hội
Thạc sĩ$38,699Quan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ ĐHCử nhân$37,906Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$37,238Xã hội học
Cử nhân$33,473Báo chí
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,358Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhân$30,157Khoa học chính trị
Cử nhân$29,779Tâm lý học đại cương
Cử nhân$29,737Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$27,987Thạc sĩNhân học
Cử nhân$23,005Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$46,343Thạc sĩ$96,156Tiến sĩQuản lý xây dựng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$64,769Thạc sĩKế toán
Chứng chỉ ĐHCử nhân$49,982Thạc sĩ$63,128Bán hàng và bán lẻ
Cử nhân$56,385Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$49,005Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$46,444Marketing
Cử nhân$44,406Kinh tế quản lý
Cử nhân$43,893Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$31,101Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHCử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐH
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$51,243Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$78,115Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$40,293Thạc sĩ$48,689Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$76,617Chương trình và giảng dạy
Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$66,036Thiết kế học liệu giáo dục
Cử nhânThạc sĩ$52,359Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$61,409Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$41,295Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Thống kê
Thạc sĩ$75,986Toán học
Cử nhân$45,188Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$34,363Sinh học đại cương
Cử nhân$30,842Thạc sĩHoá học
Cử nhân$30,839Thạc sĩToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,525Khoa học dữ liệu
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu đa văn hoá
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông6
Khoa học thông tin
Cử nhân$50,108Thạc sĩ$82,087Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$54,625Thạc sĩ$68,087Chứng chỉ SĐHKhoa học máy tính
Chứng chỉ ĐHCử nhân$62,741Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhân$62,631Chứng chỉ SĐHLập trình máy tính
Cử nhân$28,202Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi6
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$64,917Thạc sĩ$91,071Tiến sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân
Dịch vụ5
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$37,330Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,113Thạc sĩ$36,543An ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩNhà ở và môi trường sống
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào. Trường không công bố số liệu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế trong tài liệu này.
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Điểm trung bình học tập (GPA)
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.