| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 80.476 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 64.828 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.648 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 78.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.120 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 75.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.205 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 36.013 $ |
Ngành đào tạo
41 ngành · 51 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 15/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$26,776Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,045Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$35,439Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$31,021Xã hội học
Cử nhân$25,517Tâm lý học đại cương
Cử nhân$22,619Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ SĐHBằng hành nghềXã hội học và nhân học
Cử nhân
Giáo dục7
Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩ$48,671Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$47,467Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$47,195Chứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Thạc sĩ$42,931Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Toán học
Cử nhân$33,053Sinh học đại cương
Cử nhân$26,344Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Luật
Tiến sĩ$55,375Bằng hành nghềNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi2
Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$41,391Chứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$19,277
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
126
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Quan hệ cựu sinh viên
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.