Lewis & Clark College

Portland, OR · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Lewis & Clark College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ80.476 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế64.828 $
Ăn ở trong trường15.648 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế78.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học2.120
Tỉ lệ sinh viên quốc tế5.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm75.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học62.205 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ36.013 $

Ngành đào tạo

41 ngành · 51 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 15/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$26,776
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$25,045
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$35,439
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$31,021
  • Xã hội học

    Cử nhân$25,517
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$22,619
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề
  • Xã hội học và nhân học

    Cử nhân

Giáo dục7

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ$48,671Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$47,467Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$47,195Chứng chỉ SĐH
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$42,931Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Toán học

    Cử nhân$33,053
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$26,344
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Toán học và khoa học máy tính

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Luật

    Tiến sĩ$55,375Bằng hành nghề
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$41,391Chứng chỉ SĐH
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$19,277

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

126

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.