| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 65.490 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 50.850 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.640 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 85.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.621 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 78.638 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 26.536 $ |
Ngành đào tạo
55 ngành · 65 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/55 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHCử nhânVăn học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$52,744Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,519Tâm lý học đại cương
Cử nhân$31,242Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật8
Kế toán
Cử nhân$57,453Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân$51,530Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$42,143Thạc sĩMarketing
Cử nhân$33,339Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị nhân lực
Chứng chỉ ĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$29,345Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học vật liệu
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học dữ liệu
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhânPhân tích hệ thống máy tính
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐH
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$83,056Thạc sĩChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânY tế công cộng
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$23,712Thạc sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Chứng chỉ ĐH
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$36,004Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật máy tính
Chứng chỉ ĐHVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânKhoa học và công nghệ thực phẩm
Cử nhânThạc sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
12
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Phỏng vấn
- Tôn giáo
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.