| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | — |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | — |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | — |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | — |
| Quy mô sinh viên đại học | 909 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | — |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 89.816 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | — |
Ngành đào tạo
47 ngành · 86 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 19/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi19
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$93,366Thạc sĩ$148,382Tiến sĩChẩn đoán và can thiệp y tế
Cao đẳng$58,243Chứng chỉ ĐH$85,779Cử nhân$80,103Thạc sĩ$128,085Nha khoa sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$125,982Nha khoa
Bằng hành nghề$109,055Dược học
Bằng hành nghề$104,732Y tế công cộng
Thạc sĩ$50,003Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$100,040Xét nghiệm y học
Cử nhân$99,977Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$66,379Tiến sĩ$57,044Bằng hành nghề$73,514Minh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩ$66,299Dịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cao đẳngCử nhân$65,411Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$62,863Tiến sĩY khoa
Bằng hành nghề$57,964Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩ$56,926Tiến sĩTrợ lý y khoa
Cao đẳng$52,719Thạc sĩSức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$48,730Chứng chỉ SĐHTiến sĩQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$44,808Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânTiến sĩKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Tiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Dược lý và độc chất học
Tiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Tiến sĩSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Tâm lý học đại cương
Thạc sĩTiến sĩ$67,204Công tác xã hội
Thạc sĩ$56,593Tiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ SĐHPhân tích chính sách công
Tiến sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Tiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Tiến sĩ
Dịch vụ4
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Thạc sĩ$44,302Tiến sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ SĐHThực phẩm và dinh dưỡng
Thạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Khoa học tự nhiên
Thạc sĩLão khoa học
Thạc sĩ
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Chứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn2
Thần học và mục vụ
Chứng chỉ SĐHTôn giáo học
Thạc sĩTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.