Loma Linda University

Loma Linda, CA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Loma Linda University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế
Ăn ở trong trường
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường
Quy mô sinh viên đại học909
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học89.816 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ

Ngành đào tạo

47 ngành · 86 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 19/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi19

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$93,366Thạc sĩ$148,382Tiến sĩ
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cao đẳng$58,243Chứng chỉ ĐH$85,779Cử nhân$80,103Thạc sĩ$128,085
  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$125,982
  • Nha khoa

    Bằng hành nghề$109,055
  • Dược học

    Bằng hành nghề$104,732
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ$50,003Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$100,040
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$99,977
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$66,379Tiến sĩ$57,044Bằng hành nghề$73,514
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ$66,299
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cao đẳngCử nhân$65,411
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhânThạc sĩ$62,863Tiến sĩ
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$57,964
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhânThạc sĩ$56,926Tiến sĩ
  • Trợ lý y khoa

    Cao đẳng$52,719Thạc sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$48,730Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$44,808Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhânTiến sĩ
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Tiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Dược lý và độc chất học

    Tiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Tiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Tâm lý học đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ$67,204
  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$56,593Tiến sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ SĐH
  • Phân tích chính sách công

    Tiến sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Tiến sĩ

Dịch vụ4

  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Thạc sĩ$44,302Tiến sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Chứng chỉ SĐH
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Thạc sĩ
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học tự nhiên

    Thạc sĩ
  • Lão khoa học

    Thạc sĩ

Giáo dục2

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Chứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn2

  • Thần học và mục vụ

    Chứng chỉ SĐH
  • Tôn giáo học

    Thạc sĩTiến sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.