| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 26.484 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 16.866 $ |
| Ăn ở trong trường | 9.618 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 86.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1100 – 1310 |
| ACT 25–75% | 21 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.312 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 63.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.279 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 11.864 $ |
Ngành đào tạo
74 ngành · 122 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 34/74 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng16
Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ$78,252Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$76,802Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$71,940Chứng chỉ SĐHKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$69,065Kỹ thuật khác
Cử nhân$64,992Kỹ thuật công nghiệp
Chứng chỉ ĐHCử nhân$63,686Chứng chỉ SĐHKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$56,888Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$53,527Kiến trúc
Thạc sĩ$49,365Kiến trúc nội thất
Cử nhânKiến trúc và ngành liên quan khác
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩKỹ thuật viên cơ điện
Cử nhânKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Cử nhânTiến sĩ
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,736Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$41,426Thạc sĩ$42,347Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$39,996Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn8
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$25,006Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Khoa học chính trị
Cử nhân$36,692Báo chí
Cử nhân$21,071Tâm lý học đại cương
Cử nhân$18,200Địa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$44,446Thạc sĩ$56,100Chứng chỉ SĐHTiến sĩHệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$45,329Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$36,566Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$35,660Marketing
Cử nhân$30,305Kinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ SĐHKinh tế quản lý
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$62,364Cử nhânRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$54,977Tiến sĩBằng hành nghềDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩ$53,464Chứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,076Thạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânXét nghiệm y học
Cử nhânY tế công cộng
Chứng chỉ ĐH
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$31,406Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhân$24,860Khoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩTiến sĩPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHToán học và khoa học máy tính
Tiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhân$63,478Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHKhoa học máy tính và thông tin khác
Chứng chỉ SĐHTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ4
Vận tải hàng không
Cử nhân$50,634May mặc và dệt may
Cử nhân$29,227Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Chứng chỉ ĐHCử nhân$26,644Thạc sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$22,786
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$18,720Thạc sĩHoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y4
Lâm nghiệp
Cử nhân$36,884Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânKhoa học vật nuôi
Cử nhânKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.