Loyola Marymount University

Los Angeles, CA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Loyola Marymount University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ84.383 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế62.357 $
Ăn ở trong trường22.026 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế45.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1260 – 1430
ACT 25–75%28 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.094
Tỉ lệ sinh viên quốc tế9.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm78.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học78.349 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ48.381 $

Ngành đào tạo

74 ngành · 111 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 30/74 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kinh doanh, quản trị và luật13

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$108,666
  • Luật

    Thạc sĩ$43,574Bằng hành nghề$67,187
  • Kế toán

    Cử nhân$66,189Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$56,511
  • Marketing

    Cử nhân$48,023
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân$39,625Thạc sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Thạc sĩ
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thuế

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$33,842Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$29,075Thạc sĩ$30,539
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$29,818
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$28,780
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$24,503
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$23,556Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Thần học và mục vụ

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tư vấn mục vụ

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11

  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$67,573Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$67,425Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật viên cơ khí

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật viên ngành kỹ thuật

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật y sinh

    Thạc sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Chứng chỉ SĐH
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Kinh tế học

    Cử nhân$50,000
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$39,373
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$35,632
  • Xã hội học

    Cử nhân$29,116
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$25,351
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$61,449Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$107,439
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$58,018Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$57,915
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Thạc sĩ$54,862Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$51,108Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$48,961
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,477Chứng chỉ SĐH
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$70,486Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn

    Cử nhân
  • Lập trình máy tính

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ SĐH
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân

Chương trình tổng quát4

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$44,911
  • Khoa học tự nhiên

    Cử nhân$21,994
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$46,968
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Trị liệu vận động và thân - tâm

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

397

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.