| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 84.383 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 62.357 $ |
| Ăn ở trong trường | 22.026 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 45.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1260 – 1430 |
| ACT 25–75% | 28 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.094 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 9.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 78.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 78.349 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 48.381 $ |
Ngành đào tạo
74 ngành · 111 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 30/74 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kinh doanh, quản trị và luật13
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânThạc sĩ$108,666Luật
Thạc sĩ$43,574Bằng hành nghề$67,187Kế toán
Cử nhân$66,189Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$56,511Marketing
Cử nhân$48,023Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân$39,625Thạc sĩHệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩKinh doanh, quản lý và marketing khác
Thạc sĩNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Thạc sĩQuản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHThuế
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$33,842Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$29,075Thạc sĩ$30,539Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$29,818Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$28,780Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,503Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,556Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThần học và mục vụ
Cử nhânThạc sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩTư vấn mục vụ
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$67,573Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$67,425Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật khác
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật máy tính
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật viên cơ khí
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật y sinh
Thạc sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Chứng chỉ SĐHVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$50,000Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$39,373Khoa học chính trị
Cử nhân$35,632Xã hội học
Cử nhân$29,116Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,351Báo chí
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$61,449Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$107,439Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$58,018Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ$57,915Giáo dục song ngữ và đa văn hoá
Thạc sĩ$54,862Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$51,108Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$48,961Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,477Chứng chỉ SĐHHoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThống kê
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$70,486Thạc sĩKỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn
Cử nhânLập trình máy tính
Chứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ SĐHTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$44,911Khoa học tự nhiên
Cử nhân$21,994Nghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$46,968Giáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTrị liệu vận động và thân - tâm
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
397
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Bài luận
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.