| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 63.650 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 52.120 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.530 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 71.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1078 – 1406 |
| ACT 25–75% | 22 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.379 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 14.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 71.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.850 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.097 $ |
Ngành đào tạo
43 ngành · 43 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 19/43 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn12
Âm nhạc
Cử nhân$37,723Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,564Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$23,915Lịch sử
Cử nhân$21,944Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$17,550Múa
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$33,709Tâm lý học đại cương
Cử nhân$30,828Khoa học chính trị
Cử nhân$30,592Công tác xã hội
Cử nhân$25,388Kinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Toán học
Cử nhân$40,532Sinh học đại cương
Cử nhân$25,391Hoá học
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânThống kê
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$34,831Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Kế toán
Cử nhân$55,758Quản trị kinh doanh
Cử nhân$43,545Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi4
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,140Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$29,691Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$66,195Khoa học thông tin
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Giáo dục1
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$40,489
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$25,131
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.