| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 33.634 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.342 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.292 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 95.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 910 – 1150 |
| ACT 25–75% | 19 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.266 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 51.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 46.354 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 7.502 $ |
Ngành đào tạo
91 ngành · 167 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/91 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Công tác xã hội
Cử nhân$26,191Thạc sĩ$40,494Báo chí
Cử nhân$27,565Thạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học đại cương
Cử nhân$26,023Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩKhoa học thư viện khác
Chứng chỉ SĐHKhoa học và quản trị thư viện
Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânThạc sĩTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Chứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,368Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$23,270Thạc sĩChứng chỉ SĐHMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,607Âm nhạc
Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânChứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học cổ điển
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩVăn học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi13
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$54,506Cử nhân$59,473Thạc sĩ$93,290Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$178,140Bằng hành nghềDược học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghề$110,434Phục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩBằng hành nghề$71,586Xét nghiệm y học
Cao đẳngCử nhân$56,479Y khoa
Bằng hành nghề$55,233Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$50,801Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$44,786Thạc sĩQuản trị y tế
Thạc sĩ$42,594Chương trình dự bị y khoa
Cao đẳngCử nhân$25,835Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩChứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị nhân lực
Thạc sĩ$47,574Kế toán
Cử nhân$45,020Thạc sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$42,991Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân$38,482Marketing
Cử nhân$33,486Quản trị kinh doanh
Cử nhân$30,632Bảo hiểm
Cử nhânHệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ SĐHKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhân
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$52,675Chứng chỉ SĐH$48,272Tiến sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ$42,391Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$28,814Thạc sĩ$41,397Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$40,059Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$32,379Thạc sĩ$39,637Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$38,101Chứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$20,281Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên đại cương
Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩThống kê
Cử nhânChứng chỉ SĐHToán học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Cử nhân$61,623Thạc sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhân$52,929Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$52,335Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân$35,036Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học máy tính và thông tin khác
Cử nhânKhoa học thông tin
Thạc sĩPhân tích hệ thống máy tính
Cử nhân
Dịch vụ4
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,468Thạc sĩ$39,027Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,069Thạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản lý cơ sở thể thao và giải trí
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,418Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học và lý thuyết hệ thống
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTài nguyên thiên nhiên và bảo tồn khác
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2023-2024Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
54
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$23,346
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.