Marshall University

Huntington, WV · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Marshall University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ33.634 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế20.342 $
Ăn ở trong trường13.292 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế95.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển910 – 1150
ACT 25–75%19 – 24
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.266
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm51.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học46.354 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ7.502 $

Ngành đào tạo

91 ngành · 167 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/91 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16

  • Công tác xã hội

    Cử nhân$26,191Thạc sĩ$40,494
  • Báo chí

    Cử nhân$27,565Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,023Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học thư viện khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học và quản trị thư viện

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$31,368Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$23,270Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$20,607
  • Âm nhạc

    Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩ
  • Văn học

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi13

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cao đẳng$54,506Cử nhân$59,473Thạc sĩ$93,290Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$178,140Bằng hành nghề
  • Dược học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghề$110,434
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩBằng hành nghề$71,586
  • Xét nghiệm y học

    Cao đẳngCử nhân$56,479
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$55,233
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$50,801
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$44,786Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Thạc sĩ$42,594
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cao đẳngCử nhân$25,835
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật12

  • Quản trị nhân lực

    Thạc sĩ$47,574
  • Kế toán

    Cử nhân$45,020Thạc sĩ
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$42,991Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$38,482
  • Marketing

    Cử nhân$33,486
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$30,632
  • Bảo hiểm

    Cử nhân
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$52,675Chứng chỉ SĐH$48,272Tiến sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$42,391Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$28,814Thạc sĩ$41,397Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$40,059Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$32,379Thạc sĩ$39,637Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$38,101Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$20,281Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Thạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Thạc sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Vật lý

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn

    Cử nhân$61,623Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$52,929Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$52,335Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân$35,036Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính và thông tin khác

    Cử nhân
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ
  • Phân tích hệ thống máy tính

    Cử nhân

Dịch vụ4

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,468Thạc sĩ$39,027
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$26,069Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản lý cơ sở thể thao và giải trí

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,418Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩ
  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn khác

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2023-2024

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

54

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

$23,346

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.