Massachusetts College of Liberal Arts

North Adams, MA · Thị trấn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về Massachusetts College of Liberal Arts
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ36.767 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế21.381 $
Ăn ở trong trường15.386 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế89.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học713
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm55.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học48.102 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ16.068 $

Ngành đào tạo

24 ngành · 29 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/24 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn6

  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Cử nhân$25,396
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$24,617
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân$20,169
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$42,359
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin4

  • Xã hội học

    Cử nhân$31,798
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,438
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Thạc sĩ$59,687
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$31,172Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Chứng chỉ ĐH

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Chương trình tổng quát1

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$34,231

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$64,895

Giáo dục1

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$46,032Chứng chỉ SĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.