Massachusetts Institute of Technology

Cambridge, MA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Massachusetts Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ82.676 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế62.396 $
Ăn ở trong trường20.280 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế4.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1520 – 1580
ACT 25–75%34 – 36
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học4.535
Tỉ lệ sinh viên quốc tế11.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm96.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học143.372 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ20.111 $

Ngành đào tạo

48 ngành · 112 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 18/48 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng15

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$104,229Thạc sĩ$144,716Tiến sĩ$141,603
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$80,396Thạc sĩ$135,266Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ$133,685Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$72,563Thạc sĩ$109,955Tiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$46,651Thạc sĩTiến sĩ$106,710
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$81,524Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhân$80,203Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhânThạc sĩ$80,199Tiến sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Cử nhânThạc sĩ$69,345Tiến sĩ
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Thạc sĩ$62,524Tiến sĩ
  • Kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩ$59,989Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hạt nhân

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Phát triển bất động sản

    Thạc sĩ
  • Vận trù học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$46,373Thạc sĩTiến sĩ$97,595
  • Toán học

    Cử nhân$82,796Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$43,562Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khí tượng học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn7

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânTiến sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Báo chí

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ

Chương trình tổng quát5

  • Toán học và khoa học máy tính

    Cử nhân$109,338
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$85,273
  • Khoa học nhận thức

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kinh tế và khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$170,089Tiến sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$118,191Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.