| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 58.910 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 45.630 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.280 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 74.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1098 – 1348 |
| ACT 25–75% | 23 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.188 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 51.539 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 22.488 $ |
Ngành đào tạo
50 ngành · 61 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/50 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Công tác xã hội
Cử nhânDịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Chứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTội phạm học
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn10
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$34,843Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật8
Bán hàng và marketing chuyên biệt
Cử nhânDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Thạc sĩMarketing
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩQuản trị nhân lực
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục6
Chương trình và giảng dạy
Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Cử nhân
Dịch vụ5
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhânThạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3
Sinh học đại cương
Cử nhân$33,114Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Chương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.