Middle Tennessee State University

Murfreesboro, TN · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Middle Tennessee State University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ43.816 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế31.574 $
Ăn ở trong trường12.242 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế69.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1010 – 1230
ACT 25–75%20 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học16.301
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm53.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học48.541 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ13.359 $

Ngành đào tạo

89 ngành · 133 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 57/89 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$31,628
  • Lịch sử

    Cử nhân$31,251Thạc sĩ$24,945Tiến sĩ
  • Âm nhạc

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$29,416Thạc sĩ$30,919
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Cử nhân$27,150
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$26,465
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$24,960Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$23,451
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$19,222
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu khu vực

    Chứng chỉ ĐH
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,785Thạc sĩ$49,120
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$31,470Thạc sĩ$42,760
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhân$37,088
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$33,549
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$27,742Thạc sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$26,953Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$25,896Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nhân học

    Cử nhân$23,173
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Khoa học và quản trị thư viện

    Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật12

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$38,176Thạc sĩ$68,709
  • Quản lý xây dựng

    Cử nhân$63,220
  • Kế toán

    Cử nhân$48,892Thạc sĩ$57,896Chứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$46,565
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$44,271Thạc sĩ
  • Marketing

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,486
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân$33,251
  • Bảo hiểm

    Cử nhân
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân

Dịch vụ8

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$30,676Thạc sĩ$46,286Tiến sĩ
  • Vận tải hàng không

    Cử nhân$43,750Thạc sĩ
  • May mặc và dệt may

    Cử nhân$34,383
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$33,407Thạc sĩ
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân$30,663
  • Quản lý cơ sở thể thao và giải trí

    Cử nhân$29,593
  • Kinh tế gia đình và tiêu dùng

    Cử nhân$28,099
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhân

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$47,635Chứng chỉ SĐH
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$44,024Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$35,437Thạc sĩ$39,531Tiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$39,500Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$37,847Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân$37,691Thạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Tiến sĩ
  • Giáo dục khác

    Tiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Thạc sĩ$50,963
  • Toán học

    Cử nhân$39,732Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$37,333
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$33,095Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$30,711Thạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$26,837Tiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Tiến sĩ

Chương trình tổng quát7

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$36,993Thạc sĩ$53,270
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$31,475
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$26,266
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân$24,501
  • Bảo tàng học

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Lão khoa học

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Cử nhân$66,935
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Cử nhân$59,628
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$51,929
  • Kỹ thuật viên điện - điện tử

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Chứng chỉ ĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5

  • Kinh doanh và quản lý nông nghiệp

    Cử nhân$36,527
  • Khoa học cây trồng

    Cử nhân$34,515
  • Khoa học vật nuôi

    Cử nhân$26,637
  • Khoa học và công nghệ thực phẩm

    Cử nhân
  • Sản xuất nông nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi5

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$55,209Thạc sĩ$88,408Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$28,391Thạc sĩ
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$28,367
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩ$71,903
  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$57,662Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn

    Thạc sĩ
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.