| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 43.816 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 31.574 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.242 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 69.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1010 – 1230 |
| ACT 25–75% | 20 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 16.301 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 53.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 48.541 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.359 $ |
Ngành đào tạo
89 ngành · 133 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 57/89 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$31,628Lịch sử
Cử nhân$31,251Thạc sĩ$24,945Tiến sĩÂm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$29,416Thạc sĩ$30,919Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhân$27,150Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$26,465Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$24,960Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$23,451Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$19,222Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,785Thạc sĩ$49,120Công tác xã hội
Cử nhân$31,470Thạc sĩ$42,760Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhân$37,088Khoa học chính trị
Cử nhân$33,549Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$27,742Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$26,953Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$25,896Thạc sĩChứng chỉ SĐHNhân học
Cử nhân$23,173Báo chí
Cử nhânKhoa học và quản trị thư viện
Thạc sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$38,176Thạc sĩ$68,709Quản lý xây dựng
Cử nhân$63,220Kế toán
Cử nhân$48,892Thạc sĩ$57,896Chứng chỉ SĐHHệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$46,565Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$44,271Thạc sĩMarketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,486Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân$33,251Bảo hiểm
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân
Dịch vụ8
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,676Thạc sĩ$46,286Tiến sĩVận tải hàng không
Cử nhân$43,750Thạc sĩMay mặc và dệt may
Cử nhân$34,383Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$33,407Thạc sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân$30,663Quản lý cơ sở thể thao và giải trí
Cử nhân$29,593Kinh tế gia đình và tiêu dùng
Cử nhân$28,099Khoa học và công nghệ an ninh
Cử nhân
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,635Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$44,024Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$35,437Thạc sĩ$39,531Tiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$39,500Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$37,847Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhân$37,691Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Tiến sĩGiáo dục khác
Tiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học và khoa học y sinh khác
Thạc sĩ$50,963Toán học
Cử nhân$39,732Thạc sĩVật lý
Cử nhân$37,333Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$33,095Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$30,711Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$26,837Tiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩToán ứng dụng
Tiến sĩ
Chương trình tổng quát7
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$36,993Thạc sĩ$53,270Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$31,475Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$26,266Khoa học sinh học và vật lý
Cử nhân$24,501Bảo tàng học
Chứng chỉ SĐHKhoa học dữ liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHLão khoa học
Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Cơ điện tử, robot và tự động hoá
Cử nhân$66,935Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhân$59,628Công nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhân$51,929Kỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Thạc sĩKỹ thuật viên thi công xây dựng
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5
Kinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$36,527Khoa học cây trồng
Cử nhân$34,515Khoa học vật nuôi
Cử nhân$26,637Khoa học và công nghệ thực phẩm
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi5
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$55,209Thạc sĩ$88,408Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân$28,391Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$28,367Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânQuản trị y tế
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Thạc sĩ$71,903Khoa học máy tính
Cử nhân$57,662Thạc sĩKỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn
Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.