| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 86.850 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 67.600 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.250 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 10.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1445 – 1550 |
| ACT 25–75% | 33 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.738 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 12.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 91.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 76.310 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 31.483 $ |
Ngành đào tạo
48 ngành · 62 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 19/48 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩ$57,928Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩ$53,933Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$40,656Thạc sĩ$45,813Tiến sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhân$36,925Lịch sử
Cử nhân$34,318Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$18,960Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$69,712Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$43,313Thạc sĩ$58,169Chứng chỉ SĐHHành chính công
Thạc sĩ$51,883Khoa học chính trị
Cử nhân$51,074Tâm lý học đại cương
Cử nhân$34,769Xã hội học
Cử nhân$28,997Địa lý và bản đồ học
Cử nhânNhân học
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh học thần kinh
Cử nhân$39,735Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$26,943Hoá học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục4
Giáo dục khác
Thạc sĩ$42,155Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩ$38,056Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát3
Bảo tàng học
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học hệ thống Trái Đất
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$74,716Quản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật1
Kinh doanh quốc tế
Thạc sĩ$65,380
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kiến trúc
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$22,553Thạc sĩ$53,031
Sức khoẻ và phúc lợi1
Giáo dục và đạo đức nghề y
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào. Trường không công bố số liệu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế trong tài liệu này.
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Xếp hạng trong lớp
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Phỏng vấn
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.