| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 58.890 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 44.680 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.210 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 43.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1025 – 1150 |
| ACT 25–75% | 21 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 549 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 57.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.848 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 26.034 $ |
Ngành đào tạo
33 ngành · 36 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 1/33 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn12
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTriết học và tôn giáo học đại cương
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Cử nhânXã hội học
Cử nhânXã hội học và nhân học
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật2
Quản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ$49,933Kế toán
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục1
Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Y tế công cộng
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.