| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 47.287 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 33.287 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.000 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 82.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1065 – 1285 |
| ACT 25–75% | 21 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 14.451 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 57.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.263 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 22.499 $ |
Ngành đào tạo
100 ngành · 183 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 40/100 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng22
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$70,974Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$64,779Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$63,082Kỹ thuật viên cơ khí
Cử nhân$58,139Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$56,740Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$56,660Thạc sĩKiến trúc
Thạc sĩ$55,432Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$53,200Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$52,780Gia công kim loại chính xác
Chứng chỉ ĐH$38,741Thiết kế môi trường
Cử nhân$20,010Bảo trì và sửa chữa điện - điện tử
Cao đẳngChứng chỉ ĐHKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKiến trúc và ngành liên quan khác
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện lạnh và điều hoà không khí
Cao đẳngChứng chỉ ĐHKỹ thuật khác
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật môi trường
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Cao đẳngKỹ thuật viên thiết kế và vẽ kỹ thuật
Cao đẳngKỹ thuật y sinh
Cử nhânThợ mộc xây dựng
Chứng chỉ ĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê16
Toán học
Cử nhân$35,211Thạc sĩ$43,943Tiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$35,575Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩHoá học
Cử nhân$28,736Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$28,481Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$22,546Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhân$21,505Công nghệ sinh học
Cử nhânĐộng vật học
Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩTiến sĩKhoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThống kê
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHThực vật học
Thạc sĩToán học và thống kê khác
Chứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn14
Lịch sử
Cử nhân$29,103Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$27,245Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$25,455Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$24,319Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cao đẳngTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,767Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$100,147Bằng hành nghềChương trình dự bị y khoa
Thạc sĩChứng chỉ SĐHDinh dưỡng và tiết chế
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKiến thức và kỹ năng sức khoẻ
Chứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Cử nhânChứng chỉ SĐHTrợ lý y khoa
Chứng chỉ ĐHXét nghiệm y học
Chứng chỉ ĐHY tế công cộng
Tiến sĩ
Dịch vụ7
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$28,081Thạc sĩChứng chỉ SĐHAn ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHThạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Cao đẳngNghệ thuật ẩm thực
Cao đẳngThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhânVận tải hàng không
Cao đẳng
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$60,052Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$33,071Thạc sĩ$55,464Chứng chỉ SĐH$50,934Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$46,426Tiến sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩ$38,880Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$31,434Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$35,805Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học chính trị
Cử nhân$31,168Xã hội học
Cử nhân$29,344Tâm lý học đại cương
Cử nhân$28,468Thạc sĩTiến sĩHành chính công
Thạc sĩNhân học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7
Kinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$45,845Khoa học cây trồng
Cử nhân$32,048Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học vật nuôi
Cử nhân$30,328Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhânThạc sĩThú y
Tiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật6
Kế toán
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$55,299Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$41,486Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Thạc sĩQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhânThạc sĩ
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳng$25,867Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,054Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhân$25,358Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$69,934Thạc sĩTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ SĐH
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
61
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.