| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 42.752 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 26.022 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.730 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 87.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 910 – 1210 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 18.376 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 64.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.415 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.566 $ |
Ngành đào tạo
93 ngành · 168 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 41/93 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$34,134Ngôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,932Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc
Cử nhân$31,985Thạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$29,599Thạc sĩChứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhân$26,388Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,790Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$23,789Thạc sĩChứng chỉ SĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$21,829Thạc sĩChứng chỉ SĐHMúa
Cử nhân$20,947Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$16,935Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Công tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,711Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$47,497Chứng chỉ SĐH$71,300Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$50,012Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhân$38,025Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$34,223Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$30,874Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$29,743Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,009Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$25,696Nhân học
Cử nhân$24,849Báo chí
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu đô thị
Chứng chỉ SĐHPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Hoá học
Cử nhân$46,680Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$32,315Thạc sĩ$41,200Chứng chỉ SĐHToán học
Cử nhân$39,762Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$33,022Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$31,870Thạc sĩKỹ thuật viên khoa học khác
Chứng chỉ SĐHSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩThống kê
Thạc sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,033Thạc sĩ$86,436Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$53,871Thạc sĩChứng chỉ SĐHNgành luật khác
Cử nhân$33,618Thạc sĩ$41,225Chứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Chứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐHMarketing
Chứng chỉ SĐHQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhânQuản trị nhân lực
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi9
Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Thạc sĩ$62,010Tiến sĩBằng hành nghềY tế công cộng
Cử nhân$33,240Thạc sĩ$45,906Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$37,036Thạc sĩDược học
Thạc sĩĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânThạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Cử nhânPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHXét nghiệm y học
Cử nhân
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$69,430Chứng chỉ SĐH$82,574Tư vấn học đường
Thạc sĩ$46,372Chứng chỉ SĐH$62,057Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$40,789Thạc sĩ$58,928Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$58,403Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩ$53,613Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânTiến sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát7
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,845Chứng chỉ SĐHKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,231Khoa học dinh dưỡng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học tính toán
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânThạc sĩPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông7
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$49,437Thạc sĩ$66,545Chứng chỉ SĐHKhoa học máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn
Cử nhânMạng máy tính và viễn thông
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Chứng chỉ ĐHQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Dịch vụ5
Thực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân$33,787Thạc sĩ$50,013Chứng chỉ SĐHKhoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$33,272Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,264Thạc sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThẩm mỹ và chăm sóc cá nhân
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Tiến sĩ
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2023-2024Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
77
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.