| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 47.671 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 32.893 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.778 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 44.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | 18 – 25 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.844 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 59.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.889 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 39.013 $ |
Ngành đào tạo
34 ngành · 34 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 7/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$20,798Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$64,324Khoa học chính trị
Cử nhân$30,449Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,170Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$17,470Nghiên cứu đô thị
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Hoá học
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Khoa học kỹ thuật
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$19,951
Kinh doanh, quản trị và luật1
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$46,905
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.