Morgan State University

Baltimore, MD · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Morgan State University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ32.444 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế19.124 $
Ăn ở trong trường13.320 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế82.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển840 – 1070
ACT 25–75%16 – 21
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học9.019
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm40.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học50.698 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ14.985 $

Ngành đào tạo

69 ngành · 114 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 31/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$71,597Thạc sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$66,187
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$53,157Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kiến trúc

    Cử nhân$39,162Thạc sĩ$50,042
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Cử nhân
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Thạc sĩ
  • Kiến trúc cảnh quan

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Vận trù học

    Thạc sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Công tác xã hội

    Cử nhân$28,414Thạc sĩ$50,531Tiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$35,302Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$31,155
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$31,064
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$28,880
  • Báo chí

    Cử nhân$27,105Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Thạc sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,942
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên khoa học khác

    Thạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Tiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản lý xây dựng

    Cử nhân$61,762Thạc sĩ
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,118Thạc sĩ$54,720Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kế toán

    Cử nhân$42,606Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$41,560
  • Marketing

    Cử nhân$40,085
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhân$39,412
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$38,698Thạc sĩ
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$29,267Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$28,601
  • Âm nhạc

    Cử nhân$17,131Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát7

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$43,195
  • Bảo tàng học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩ
  • Khoa học tự nhiên

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông6

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$49,040Thạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân$46,832
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân
  • Mạng máy tính và viễn thông

    Cử nhân
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ SĐH
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$76,137
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$47,492Thạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$31,618Thạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$67,852Thạc sĩTiến sĩ
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$50,767Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhân$31,686
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân$30,838

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.