| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 32.444 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.124 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.320 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 82.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 840 – 1070 |
| ACT 25–75% | 16 – 21 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 9.019 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 40.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 50.698 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 14.985 $ |
Ngành đào tạo
69 ngành · 114 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 31/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$71,597Thạc sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$66,187Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$53,157Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKiến trúc
Cử nhân$39,162Thạc sĩ$50,042Cơ điện tử, robot và tự động hoá
Cử nhânKhoa học và công nghệ kiến trúc
Thạc sĩKiến trúc cảnh quan
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện và máy tính
Thạc sĩTiến sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHVận trù học
Thạc sĩVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Công tác xã hội
Cử nhân$28,414Thạc sĩ$50,531Tiến sĩXã hội học
Cử nhân$35,302Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$31,155Tâm lý học đại cương
Cử nhân$31,064Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$28,880Báo chí
Cử nhân$27,105Thạc sĩChứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânThạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Thạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$24,942Hoá học
Cử nhânKỹ thuật viên khoa học khác
Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Tiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩChứng chỉ SĐHToán học
Cử nhânThạc sĩToán ứng dụng
Tiến sĩVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản lý xây dựng
Cử nhân$61,762Thạc sĩQuản trị kinh doanh
Cử nhân$41,118Thạc sĩ$54,720Chứng chỉ SĐHTiến sĩKế toán
Cử nhân$42,606Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$41,560Marketing
Cử nhân$40,085Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$39,412Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$38,698Thạc sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn8
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$29,267Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$28,601Âm nhạc
Cử nhân$17,131Thạc sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Chương trình tổng quát7
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$43,195Bảo tàng học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩKhoa học tự nhiên
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông6
Khoa học máy tính
Cử nhân$49,040Thạc sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$46,832Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânMạng máy tính và viễn thông
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ SĐHTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Giáo dục3
Quản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$76,137Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$47,492Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$31,618Thạc sĩTiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$67,852Thạc sĩTiến sĩY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ$50,767Chứng chỉ SĐHTiến sĩXét nghiệm y học
Cử nhân
Dịch vụ2
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$31,686Thực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân$30,838
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.