Mount Holyoke College

South Hadley, MA · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Mount Holyoke College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ86.702 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế67.018 $
Ăn ở trong trường19.684 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế36.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1380 – 1530
ACT 25–75%32 – 35
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.169
Tỉ lệ sinh viên quốc tế19.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm84.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học58.418 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ26.441 $

Ngành đào tạo

43 ngành · 44 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/43 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$31,984
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$30,356
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$33,112
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$28,160
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Kinh tế học

    Cử nhân$56,625
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$42,150
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$39,377
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$31,168
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$37,267
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Trung cổ và Phục hưng

    Cử nhân
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Giáo dục khác

    Cử nhânThạc sĩ$46,986
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kiến trúc và ngành liên quan khác

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$25,318

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.