| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 77.353 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 62.805 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.548 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 72.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1250 – 1410 |
| ACT 25–75% | 29 – 33 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.727 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 82.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 69.107 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.905 $ |
Ngành đào tạo
40 ngành · 72 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/40 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn12
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,225Múa
Cử nhân$24,541Sân khấu và nghệ thuật kịch
Chứng chỉ ĐHCử nhân$19,426Âm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Chứng chỉ ĐHCử nhânLịch sử
Chứng chỉ ĐHCử nhânMỹ thuật tạo hình
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTôn giáo học
Chứng chỉ ĐHCử nhânTriết học
Chứng chỉ ĐHCử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Toán học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,496Thạc sĩSinh học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$23,545Sinh học thần kinh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$22,125Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Chứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học tự nhiên đại cương
Cử nhânVật lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,684Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,407Tâm lý học đại cương
Cao đẳngCử nhân$28,411Khoa học chính trị
Cử nhân$23,325Nhân học
Chứng chỉ ĐHCử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Kế toán
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$59,174Tài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,892Quản trị kinh doanh
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$46,828Thạc sĩChứng chỉ SĐHHệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Quản trị y tế
Chứng chỉ ĐHY tế công cộng
Cử nhân
Giáo dục1
Giáo dục khác
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.