New Jersey Institute of Technology

Newark, NJ · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về New Jersey Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ54.114 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế37.664 $
Ăn ở trong trường16.450 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế65.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1210 – 1460
ACT 25–75%27 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học9.019
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm72.8%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học84.276 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ16.504 $

Ngành đào tạo

61 ngành · 116 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/61 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng23

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$70,354Thạc sĩ$92,627Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ$85,973Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$61,687Thạc sĩ$78,762Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$60,280Thạc sĩ$75,126Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$61,204Thạc sĩ$74,304Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$63,541Thạc sĩ$73,853Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$70,324Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$66,964Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$59,786
  • Kiến trúc

    Cử nhân$47,564Thạc sĩ
  • Khoa học kỹ thuật

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kiến trúc và ngành liên quan khác

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá sinh

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật môi trường

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật polyme và nhựa

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật viên ngành kỹ thuật

    Cử nhân
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10

  • Toán học

    Cử nhân$57,071Tiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,187Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Chứng chỉ SĐH
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Thống kê

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khoa học hành vi

    Cử nhân
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Thạc sĩ
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânChứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông6

  • Khoa học thông tin

    Cử nhân$60,030Thạc sĩ$90,050Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$62,732Thạc sĩ$73,330Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân$31,565
  • Khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mạng máy tính và viễn thông

    Thạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật5

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$37,273Thạc sĩ$89,490Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Ngành luật khác

    Cử nhân
  • Tài chính - ngân hàng

    Chứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn4

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$44,192
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3

  • Khoa học xã hội khác

    Tiến sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ1

  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhân

Giáo dục1

  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Dược học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.