| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.313 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 29.881 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.432 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 89.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 22.903 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 61.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 54.384 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 14.158 $ |
Ngành đào tạo
124 ngành · 247 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 61/124 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$59,642Tiến sĩBằng hành nghềNhân học
Cử nhân$25,391Thạc sĩ$37,988Hành chính công
Cử nhân$37,503Thạc sĩChứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$35,934Thạc sĩChứng chỉ SĐHCông tác xã hội
Cử nhân$33,882Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,289Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTội phạm học
Cử nhân$32,280Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$30,897Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$29,620Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$28,427Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$27,218Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$26,490Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$23,389Dịch vụ nhân sinh đại cương
Chứng chỉ SĐHĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHPhân tích chính sách công
Chứng chỉ SĐHTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê15
Kỹ thuật viên khoa học khác
Cử nhân$38,078Vi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$31,451Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$30,133Thạc sĩHoá học
Cử nhân$29,325Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$28,362Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$28,307Thạc sĩCông nghệ sinh học
Chứng chỉ ĐHKhoa học tự nhiên khác
Cử nhânKhoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhânChứng chỉ SĐHThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThống kê
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThống kê ứng dụng
Chứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhânThạc sĩVật lý và thiên văn học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn15
Tu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$46,572Chứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,826Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$29,563Âm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,782Thạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhân$26,598Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,745Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$22,798Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$22,554Tiến sĩLịch sử
Cử nhân$19,431Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Anh khác
Thạc sĩTriết học
Cử nhânVăn học
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật14
Quản lý xây dựng
Cử nhân$67,718Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,418Thạc sĩ$58,911Chứng chỉ SĐHHệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân$50,175Tài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$47,785Chứng chỉ SĐHKế toán
Chứng chỉ ĐHCử nhân$45,050Kinh tế quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,070Chứng chỉ sau ĐHMarketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,511Quản trị khách sạn và nhà hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$37,974Chứng chỉ SĐHBán hàng và bán lẻ
Chứng chỉ ĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHCử nhânKinh doanh quốc tế
Chứng chỉ ĐHThạc sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị nhân lực
Chứng chỉ ĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩ$70,118Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,225Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$62,712Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$58,840Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhân$55,113Thạc sĩCơ điện tử, robot và tự động hoá
Cử nhânKhoa học kỹ thuật
Chứng chỉ ĐHTiến sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật điện và máy tính
Thạc sĩKỹ thuật hệ thống năng lượng
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật sinh học
Thạc sĩTiến sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Chứng chỉ SĐHVật lý kỹ thuật
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát12
Khoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHCử nhân$35,678Thạc sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,437Tiến sĩĐịa lý và nghiên cứu môi trường
Cử nhânKhoa học dữ liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhoa học hành vi
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKhoa học khí hậu
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Thạc sĩNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTriết học, chính trị và kinh tế
Cử nhân
Giáo dục10
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$50,976Chứng chỉ SĐH$60,299Tiến sĩ$80,374Đào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,441Thạc sĩ$51,407Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhân$39,492Thạc sĩ$47,156Chứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$46,190Tư vấn học đường
Thạc sĩ$43,781Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,858Thạc sĩ$42,991Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Tiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Thạc sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi10
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,687Thạc sĩ$100,716Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềChẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩ$94,560Phục hồi chức năng và trị liệu
Tiến sĩ$71,725Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$62,713Dịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhân$57,623Y tế công cộng
Cử nhân$37,324Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Dịch vụ7
Nghiên cứu thể thao và giải trí
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,770Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,926An ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHGiáo dục ngoài trời
Chứng chỉ ĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ ĐHQuản lý cơ sở thể thao và giải trí
Chứng chỉ ĐHTư pháp hình sự và cải huấn
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính
Cử nhân$69,244Thạc sĩPhân tích hệ thống máy tính
Cử nhân$54,090Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩLập trình máy tính
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5
Lâm nghiệp
Chứng chỉ ĐHCử nhân$29,618Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$26,454Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học và công nghệ thực phẩm
Chứng chỉ ĐHQuản lý động vật và đất hoang dã
Chứng chỉ ĐHQuản lý tài nguyên và môi trường
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
—
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$8,997
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Độ khó của chương trình phổ thông
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.