Nova Southeastern University

Fort Lauderdale, FL · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Nova Southeastern University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ55.540 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế38.700 $
Ăn ở trong trường16.840 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế73.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1030 – 1300
ACT 25–75%19 – 28
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.240
Tỉ lệ sinh viên quốc tế7.1%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm63.3%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học59.209 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ30.371 $

Ngành đào tạo

90 ngành · 188 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 42/90 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi16

  • Trợ lý y khoa

    Cử nhânThạc sĩ$166,493Chứng chỉ SĐH
  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$122,573
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$53,262Thạc sĩ$101,520
  • Nha khoa

    Tiến sĩ$98,409Bằng hành nghề
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$63,194Thạc sĩ$89,562Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$92,664
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$48,954Thạc sĩ$59,299Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$91,905
  • Nhãn khoa - đo thị lực

    Tiến sĩ$91,752Bằng hành nghề
  • Dược học

    Thạc sĩTiến sĩ$89,302Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhânThạc sĩ$54,443Tiến sĩ$73,749Bằng hành nghề
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩ$64,055Tiến sĩ$70,551Bằng hành nghề
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$63,468Chứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ$62,504Chứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$38,776Tiến sĩBằng hành nghề
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị y tế

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Y khoa

    Tiến sĩBằng hành nghề

Kinh doanh, quản trị và luật15

  • Thuế

    Thạc sĩ$75,385
  • Kinh doanh quốc tế

    Thạc sĩ$63,784Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhânThạc sĩ$63,274
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ$63,265
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$40,909Thạc sĩ$55,954Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Luật

    Bằng hành nghề$49,899
  • Quản trị nhân lực

    Thạc sĩ$49,829Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$40,352Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Bất động sản

    Cử nhânThạc sĩ
  • Dịch vụ hỗ trợ pháp lý

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Marketing

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân

Giáo dục11

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$70,333
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cao đẳngCử nhânThạc sĩ$54,785Chứng chỉ SĐH
  • Quản lý giáo dục

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$49,401Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ$47,948Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$48,530
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$45,765
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩ$43,418Chứng chỉ SĐH
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$37,690Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$41,386Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$54,446Bằng hành nghề
  • Hành chính công

    Thạc sĩ$50,911
  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$48,644
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,585Thạc sĩ$37,231
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$22,198Thạc sĩ$35,991Chứng chỉ SĐH
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$22,635Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Thạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Chứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát7

  • Giải quyết tranh chấp

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$65,736
  • Khoa học biển

    Thạc sĩ
  • Khoa học dinh dưỡng

    Thạc sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Lão khoa học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông5

  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ$72,408Tiến sĩ$117,731
  • Khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ$90,011Tiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$71,808Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Dịch vụ5

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$34,695Thạc sĩ$51,292Tiến sĩ
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhânThạc sĩ$44,008Chứng chỉ SĐH
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$25,404Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • An ninh nội địa

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhânThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$28,535Thạc sĩ
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.