| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 55.540 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 38.700 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.840 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 73.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1030 – 1300 |
| ACT 25–75% | 19 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.240 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 7.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 63.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.209 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 30.371 $ |
Ngành đào tạo
90 ngành · 188 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 42/90 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi16
Trợ lý y khoa
Cử nhânThạc sĩ$166,493Chứng chỉ SĐHNha khoa sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$122,573Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$53,262Thạc sĩ$101,520Nha khoa
Tiến sĩ$98,409Bằng hành nghềĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,194Thạc sĩ$89,562Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$92,664Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$48,954Thạc sĩ$59,299Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$91,905Nhãn khoa - đo thị lực
Tiến sĩ$91,752Bằng hành nghềDược học
Thạc sĩTiến sĩ$89,302Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$54,443Tiến sĩ$73,749Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩ$64,055Tiến sĩ$70,551Bằng hành nghềY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩ$63,468Chứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩ$62,504Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$38,776Tiến sĩBằng hành nghềChương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Thạc sĩChứng chỉ SĐHY khoa
Tiến sĩBằng hành nghề
Kinh doanh, quản trị và luật15
Thuế
Thạc sĩ$75,385Kinh doanh quốc tế
Thạc sĩ$63,784Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhânThạc sĩ$63,274Nghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩ$63,265Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,909Thạc sĩ$55,954Chứng chỉ SĐHTiến sĩLuật
Bằng hành nghề$49,899Quản trị nhân lực
Thạc sĩ$49,829Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân$40,352Thạc sĩChứng chỉ SĐHBất động sản
Cử nhânThạc sĩDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânMarketing
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Giáo dục11
Giáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$70,333Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cao đẳngCử nhânThạc sĩ$54,785Chứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$49,401Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩ$47,948Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$48,530Tư vấn học đường
Thạc sĩ$45,765Giáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$43,418Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$37,690Chứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$41,386Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$54,446Bằng hành nghềHành chính công
Thạc sĩ$50,911Công tác xã hội
Thạc sĩ$48,644Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,585Thạc sĩ$37,231Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Sinh thái và tiến hoá
Cử nhân$22,198Thạc sĩ$35,991Chứng chỉ SĐHSinh học đại cương
Cử nhân$22,635Thạc sĩHoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Chứng chỉ SĐHTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânThạc sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Chứng chỉ SĐHToán học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn8
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát7
Giải quyết tranh chấp
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$65,736Khoa học biển
Thạc sĩKhoa học dinh dưỡng
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩLão khoa học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học thông tin
Thạc sĩ$72,408Tiến sĩ$117,731Khoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩ$90,011Tiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩ$71,808Chứng chỉ SĐHTiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Dịch vụ5
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$34,695Thạc sĩ$51,292Tiến sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThạc sĩ$44,008Chứng chỉ SĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$25,404Thạc sĩChứng chỉ SĐHAn ninh nội địa
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$28,535Thạc sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.