| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 31.896 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.512 $ |
| Ăn ở trong trường | 9.384 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 45.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.153 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 44.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 42.488 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 25.669 $ |
Ngành đào tạo
53 ngành · 62 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi13
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânChương trình dự bị y khoa
Cử nhânDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânĐiều dưỡng thực hành và trợ lý điều dưỡng
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânChứng chỉ SĐHNha khoa sau đại học
Chứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânQuản trị y tế
Cử nhânRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cao đẳngXét nghiệm y học
Cử nhânY tế công cộng
Thạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Báo chí
Cử nhânCông tác xã hội
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn10
Âm nhạc
Cử nhânGiáo dục tôn giáo
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cao đẳngCử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThần học và mục vụ
Cử nhânChứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cao đẳngTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânTư vấn mục vụ
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật6
Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKế toán
Cử nhânMarketing
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$15,345Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânMạng máy tính và viễn thông
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhân$27,542Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThực phẩm và dinh dưỡng
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.