| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.220 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 34.500 $ |
| Ăn ở trong trường | 9.720 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 67.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1070 – 1280 |
| ACT 25–75% | 22 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.602 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 61.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 51.673 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 22.409 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 70 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Âm nhạc
Cử nhânÂm nhạc và thờ phụng
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu Kinh Thánh
Cao đẳngCử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cao đẳngCử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThần học và chức vụ tôn giáo khác
Cử nhânThần học và mục vụ
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cao đẳngCử nhânTriết học
Cử nhânTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhânTruyền giáo học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânTư vấn mục vụ
Cao đẳngCử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cao đẳngCử nhân$30,498Tâm lý học đại cương
Cử nhân$22,174Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cao đẳngCử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$51,579Marketing
Cử nhân$43,167Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cao đẳngCử nhân$29,699Kế toán
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ
Dịch vụ5
Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThể thao, giải trí và vận động học khác
Cử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi5
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânChương trình dự bị y khoa
Cử nhânDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân
Giáo dục4
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,047Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.