| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 37.191 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 26.874 $ |
| Ăn ở trong trường | 10.317 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 79.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 860 – 1080 |
| ACT 25–75% | 16 – 21 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.877 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 43.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 45.411 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.570 $ |
Ngành đào tạo
46 ngành · 64 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 25/46 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩ$79,295Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$73,650Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$72,240Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$69,804Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$53,955Kiến trúc
Cử nhân$40,652Thạc sĩ$51,977Kỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$43,438Thạc sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$47,558Tiến sĩCông tác xã hội
Cử nhân$32,224Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$26,867Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$25,393Khoa học chính trị
Cử nhânXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục5
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$53,156Tiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$37,772Thạc sĩ$67,982Kế toán
Cử nhân$45,426Thạc sĩ$53,531Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$35,968Marketing
Cử nhân$34,735Tài chính - ngân hàng
Cử nhân
Dịch vụ4
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânThạc sĩ$39,606Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$30,775Thạc sĩTiến sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$20,783Thực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$26,385Hoá học
Cử nhânThạc sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn4
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$68,171Thạc sĩ$92,341Tiến sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$22,787Giáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$35,984Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$64,439Thạc sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$29,439
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.