Presbyterian College

Clinton, SC · Thị trấn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Presbyterian College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ58.489 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế44.910 $
Ăn ở trong trường13.579 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế68.4%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển980 – 1200
ACT 25–75%21 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học852
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm51.5%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học60.194 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ20.528 $

Ngành đào tạo

36 ngành · 37 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/36 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$25,927
  • Lịch sử

    Cử nhân$20,696
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Âm nhạc và thờ phụng

    Cử nhân
  • Giáo dục tôn giáo

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Triết học và tôn giáo học đại cương

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin4

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$21,479
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$32,474
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,314
  • Kế toán

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Dược học

    Tiến sĩ$100,950Bằng hành nghề
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Bằng hành nghề

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.