| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 82.938 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 62.688 $ |
| Ăn ở trong trường | 20.250 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 4.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1510 – 1580 |
| ACT 25–75% | 34 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 5.709 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 12.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 97.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 110.066 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 6.128 $ |
Ngành đào tạo
46 ngành · 119 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/46 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Lịch sử
Cử nhân$50,775Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$24,879Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTôn giáo học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Sinh thái và tiến hoá
Cử nhân$38,447Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhí tượng học
Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$122,809Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$65,473Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,463Thạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Thạc sĩKiến trúc
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật sinh học
Tiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVận trù học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý kỹ thuật
Tiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$81,961Thạc sĩTiến sĩPhân tích chính sách công
Cử nhân$50,510Thạc sĩ$75,130Tiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$45,198Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$44,901Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$37,831Thạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNhân khẩu học
Thạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Giáo dục1
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩTiến sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào. Trường không công bố số liệu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế trong tài liệu này.
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Mức độ quan tâm tới trường
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.