| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 82.244 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 64.144 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.100 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 8.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1510 – 1570 |
| ACT 25–75% | 34 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.776 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 12.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 94.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 89.718 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.370 $ |
Ngành đào tạo
71 ngành · 137 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/71 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng15
Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$78,801Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$70,400Thạc sĩTiến sĩKiến trúc
Cử nhânThạc sĩ$56,339Công nghệ nano
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật điện và máy tính
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Thạc sĩKỹ thuật môi trường
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩLịch sử và bảo tồn kiến trúc
Cử nhânLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩVận trù học
Cử nhânThạc sĩVật lý kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê14
Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên khoa học vật lý
Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThống kê
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThống kê ứng dụng
Thạc sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn13
Âm nhạc
Cử nhânThạc sĩ$28,275Tiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$28,009Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát10
Khoa học nhận thức
Cử nhân$42,585Khoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Thạc sĩKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩTiến sĩKhoa học và lý thuyết hệ thống
Thạc sĩNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Cử nhânTương tác người - máy
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$87,989Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$31,474Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Thạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật4
Quản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ$128,659Tiến sĩKế toán
Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$122,770Thạc sĩTiến sĩ
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$38,232
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi1
Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
164
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.