| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 53.434 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 38.068 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.366 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 83.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1090 – 1300 |
| ACT 25–75% | 24 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.767 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 67.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 58.047 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.503 $ |
Ngành đào tạo
36 ngành · 36 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/36 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn9
Lịch sử
Cử nhân$31,415Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$20,889Âm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Khoa học chính trị
Cử nhân$44,873Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$38,514Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,545Kinh tế học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$31,147Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục4
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânKhoa học thông tin
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học dữ liệu
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$35,311Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,496
Kinh doanh, quản trị và luật2
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,923Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$26,241
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.