Rochester Institute of Technology

Rochester, NY · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Rochester Institute of Technology
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ75.416 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế59.274 $
Ăn ở trong trường16.142 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế66.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1300 – 1460
ACT 25–75%29 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học13.215
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm69.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học76.571 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ34.906 $

Ngành đào tạo

101 ngành · 186 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 42/101 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng23

  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ$102,981
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$73,256Thạc sĩ$84,161
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$67,544Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$79,931Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$77,470Thạc sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$71,306Thạc sĩ$76,111
  • Kỹ thuật viên máy tính

    Cử nhân$73,827
  • Kỹ thuật viên điện - điện tử

    Cử nhân$69,599Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$68,569
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Cử nhân$66,620Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$66,107Tiến sĩ
  • Kỹ thuật viên cơ khí

    Cao đẳngCử nhân$65,455
  • Kỹ thuật viên cơ điện

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$59,179
  • Kỹ thuật viên xây dựng

    Cử nhân$59,156
  • Kỹ thuật viên kiểm soát môi trường

    Cử nhân$55,258Thạc sĩ
  • Chế biến gỗ

    Cao đẳngCử nhânThạc sĩ
  • Gia công kim loại chính xác

    Cao đẳng
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Thạc sĩ
  • Kiến trúc

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên thiết kế và vẽ kỹ thuật

    Cao đẳng

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê13

  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cao đẳngCử nhân$74,681Thạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ$74,515
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân$47,849Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Cử nhân$32,958
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$26,125
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học vật liệu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật viên khoa học đại cương

    Cao đẳng
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13

  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$35,717
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$29,661
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhânThạc sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân
  • Xã hội học và nhân học

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật13

  • Quản trị kinh doanh

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$39,469Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$66,572Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$56,226
  • Kế toán

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$44,367Thạc sĩ$51,317Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$47,974Thạc sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$42,620
  • Bán hàng và bán lẻ

    Cử nhân$41,810
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cao đẳngCử nhân$38,310Thạc sĩ
  • Hỗ trợ vận hành kinh doanh

    Cao đẳng
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩ
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cao đẳng
  • Marketing

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn10

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cao đẳngCử nhân$32,795Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ

    Cao đẳngCử nhân$31,687Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$28,611Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông9

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$84,771Thạc sĩ$106,069
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân$80,382Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Mạng máy tính và viễn thông

    Cử nhân$72,401Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cao đẳngCử nhân$64,536Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân$57,806Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cao đẳngCử nhân$51,726Thạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên truyền thông nghe nhìn

    Cử nhân
  • Lập trình máy tính

    Cử nhân

Chương trình tổng quát8

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$36,322
  • Bảo tàng học

    Cử nhân
  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Nhân văn số

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi5

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$59,088Thạc sĩ$99,806
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Cử nhân$37,728Thạc sĩ
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Thạc sĩ
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH

Dịch vụ4

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,112Thạc sĩ
  • Nhà ở và môi trường sống

    Thạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$47,808
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩ

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

437

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.