| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 19.482 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 13.265 $ |
| Ăn ở trong trường | 6.217 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 48.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 467 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 11.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 32.275 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.587 $ |
Ngành đào tạo
17 ngành · 19 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 3/17 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Báo chí
Cử nhân$23,252Công tác xã hội
Cử nhânHành chính công
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cao đẳngCử nhân$23,648Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânQuản lý giáo dục
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3
Sinh học đại cương
Cử nhân$23,652Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhân
Dịch vụ2
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật1
Quản trị kinh doanh
Cao đẳngCử nhân
Nghệ thuật và nhân văn1
Ngôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.