| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 52.836 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 36.762 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.074 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 71.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.709 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 63.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 74.479 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 19.703 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 92 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 41/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$29,963Thạc sĩTiến sĩ$56,693Hành chính công
Cử nhânThạc sĩ$52,549Chứng chỉ SĐHTiến sĩKinh tế học
Cử nhân$49,765Thạc sĩCông tác xã hội
Cử nhân$35,836Thạc sĩ$46,516Khoa học chính trị
Cử nhân$33,744Thạc sĩ$43,420Báo chí
Cử nhân$33,205Hành chính công và công tác xã hội khác
Cử nhân$33,108Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$32,569Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$30,843Thạc sĩNhân học
Cử nhân$23,594Khoa học xã hội khác
Tiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Thạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$28,762Thạc sĩ$50,060Lịch sử
Cử nhân$30,125Thạc sĩ$42,171Tiến sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ$40,710Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$29,120Âm nhạc
Cử nhân$26,349Thạc sĩ$28,417Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$27,560Triết học
Cử nhân$25,760Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$23,314Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$22,293Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$21,104Nghiên cứu khu vực
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Hoá học
Cử nhân$37,146Thạc sĩ$51,030Tiến sĩToán học
Cử nhân$41,095Sinh học đại cương
Cử nhân$26,120Thạc sĩ$36,871Tiến sĩVật lý
Cử nhân$36,245Thạc sĩTiến sĩĐộng vật học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học và thống kê khác
Tiến sĩToán ứng dụng
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$54,501Thạc sĩ$105,618Tiến sĩKế toán
Cử nhân$57,660Thạc sĩ$69,567Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$60,547Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$59,197Marketing
Cử nhân$44,902Bán hàng và marketing chuyên biệt
Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩLuật
Bằng hành nghềNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩ$74,298Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$33,020Khoa học đại cương và nhân văn
Thạc sĩNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi5
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Tiến sĩ$125,431Xét nghiệm y học
Cử nhân$64,307Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$64,276Y tế công cộng
Thạc sĩ$61,695Quản trị y tế
Cử nhân$44,904Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$69,934Thạc sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$50,779
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Quy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ$58,504Kỹ thuật địa chất và địa vật lý
Cử nhân
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$33,861Thạc sĩ$48,907Tiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$37,070Thạc sĩTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.